logo

Cách tính trọng lượng túi PE theo kích thước, độ dày

Trang chủ/Cách tính trọng lượng túi PE theo kích thước, độ dày
11/07/2026 - 10:58:06 69 Lượt xem

Cách tính trọng lượng túi PE theo kích thước và độ dày

Đo chiều rộng và chiều dài túi PE trước khi tính trọng lượng

 

Trọng lượng túi PE không chỉ phụ thuộc vào chiều rộng và chiều dài. Để tính đúng, cần biết thêm độ dày màng, số lớp vật liệu, loại nhựa và cấu tạo thực tế của túi.

 

Với túi PE phẳng thông thường, công thức cơ bản là:

Trọng lượng túi = Diện tích màng nhựa × Độ dày × Tỷ trọng vật liệu

Nếu kích thước được tính bằng centimet, độ dày tính bằng micron và độ dày là của một lớp màng, công thức có thể viết như sau:

m = (W × L × 2 × t × ρ) / 10.000

Trong đó:

  • m: trọng lượng một túi, đơn vị gram;
  • W: chiều rộng túi, đơn vị cm;
  • L: chiều dài túi, đơn vị cm;
  • 2: túi có mặt trước và mặt sau;
  • t: độ dày của một lớp màng, đơn vị micron;
  • ρ: tỷ trọng của loại nhựa, đơn vị g/cm³.

Ví dụ, túi LDPE kích thước 30 × 40 cm, dày 50 micron và có tỷ trọng nhựa 0,92 g/cm³ sẽ nặng khoảng:

(30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram

Như vậy, 1.000 túi có trọng lượng lý thuyết khoảng 11,04 kg.

 

Trong vật lý, số đo bằng gram hoặc kilogram là khối lượng. Tuy nhiên, trong ngành bao bì, cụm từ “trọng lượng túi PE” được sử dụng phổ biến hơn. Bài viết này dùng từ “trọng lượng” theo thói quen tìm kiếm và giao dịch thực tế.

 

1. Vì sao cần tính chính xác trọng lượng túi PE?

Trọng lượng là một trong những thông số quan trọng nhất khi thiết kế, sản xuất và báo giá túi PE.

 

Chỉ cần sai độ dày hoặc hiểu nhầm cách ghi kích thước, giá thành của cả đơn hàng có thể chênh lệch đáng kể.

 

Việc tính đúng trọng lượng túi giúp doanh nghiệp:

  • Xác định lượng hạt nhựa cần sử dụng cho đơn hàng.
  • Ước tính số túi có thể sản xuất từ một kilogram nguyên liệu.
  • Tính giá vật tư trên từng sản phẩm.
  • Kiểm tra túi thực tế có đúng quy cách đặt hàng hay không.
  • So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp trên cùng một cơ sở.
  • Hạn chế tình trạng túi bị giảm độ dày nhưng vẫn giữ nguyên kích thước bên ngoài.
  • Xây dựng định mức nguyên liệu và tỷ lệ hao hụt sản xuất.

Một công thức có thể hoàn toàn chính xác, nhưng nếu đầu vào như độ dày, tỷ trọng hoặc kích thước được hiểu sai thì kết quả vẫn sai một cách rất “đều đặn”. Vì vậy, trước khi bấm máy tính, cần chuẩn hóa từng thông số.

 

2. Các thông số ảnh hưởng đến trọng lượng túi PE

2.1. Chiều rộng và chiều dài túi

Kích thước túi PE thường được ghi theo dạng:

Chiều rộng × chiều dài × độ dày

Ví dụ:

30 × 40 cm × 50 micron

Trong đó, 30 cm là chiều ngang miệng túi và 40 cm là chiều từ miệng đến đáy túi.

 

Cần phân biệt giữa kích thước thành phẩm và kích thước màng trước khi hàn cắt. Một số loại túi có mép hàn, nắp dán, đáy xếp hoặc hông xếp nên diện tích màng thực tế có thể lớn hơn diện tích nhìn thấy từ bên ngoài.

 

2.2. Độ dày màng PE

Đo độ dày màng PE bằng micrometer

 

Độ dày của màng nhựa thường được biểu thị bằng micron, ký hiệu là µm.

 

Quy đổi đơn vị:

1 micron = 0,001 mm = 0,0001 cm

Trong cách gọi phổ biến của thị trường bao bì:

1 zem ≈ 0,01 mm = 10 micron

Do “zem” không phải đơn vị đo lường quốc tế và cách sử dụng có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, hợp đồng kỹ thuật nên ghi rõ bằng micron.

 

Điểm quan trọng nhất là phải xác định độ dày được công bố là:

  • Độ dày của một lớp màng; hoặc
  • Tổng độ dày của hai mặt túi.

Công thức có hệ số 2 chỉ áp dụng khi t  là độ dày của một lớp. Nếu đo trực tiếp túi đang gấp bằng micrometer và kết quả đã bao gồm cả hai lớp, không được nhân thêm 2 lần nữa.

 

Ví dụ:

  • Một lớp màng dày 50 micron.
  • Hai mặt túi cộng lại khoảng 100 micron.

Nếu đơn hàng ghi “dày 100 micron hai mặt”, độ dày đưa vào công thức một lớp là 50 micron.

 

2.3. Tỷ trọng của nhựa PE

Tỷ trọng quyết định một thể tích nhựa sẽ nặng bao nhiêu. Các nhóm PE khác nhau có tỷ trọng không giống nhau.

 

Loại vật liệu Khoảng tỷ trọng tham khảo Giá trị thường dùng để dự toán
LDPE 0,91–0,94 g/cm³ 0,92 g/cm³
LLDPE 0,915–0,94 g/cm³ 0,92–0,93 g/cm³
HDPE 0,94–0,97 g/cm³ 0,95 g/cm³
Nhựa tái sinh hoặc nhựa pha Thay đổi theo công thức Nên đo tỷ trọng thực tế trước khi tính toán
PE có chất độn (filler) Có thể cao hơn PE nguyên sinh Sử dụng tỷ trọng thực tế của công thức phối trộn


Đối với phép tính sơ bộ, có thể lấy 0,92 g/cm³ cho túi LDPE và 0,95 g/cm³ cho túi HDPE. Đối với sản xuất hoặc nghiệm thu đơn hàng lớn, nên sử dụng tỷ trọng của công thức nguyên liệu thực tế.

So sánh tỷ trọng nhựa LDPE và HDPE khi tính trọng lượng túi

 

Không nên mặc định mọi loại túi PE đều có tỷ trọng 0,92. Túi chứa nhiều hạt màu, nhựa tái sinh hoặc chất độn có thể nặng hơn đáng kể dù kích thước và độ dày không đổi.

 

3. Công thức tính trọng lượng túi PE phẳng

3.1. Trường hợp kích thước tính bằng centimet

Đây là công thức thuận tiện nhất trong giao dịch bao bì tại Việt Nam:

m (g) = [W (cm) × L (cm) × 2 × t (µm) × ρ] / 10.000

Ví dụ với túi LDPE 30 × 40 cm, dày 50 micron:

m = (30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram/túi

 

3.2. Trường hợp kích thước tính bằng milimet

Nếu chiều rộng và chiều dài đều được nhập bằng mm:

m (g) = [W (mm) × L (mm) × 2 × t (µm) × ρ] / 1.000.000

Ví dụ túi 300 × 400 mm, dày 50 micron:

m = (300 × 400 × 2 × 50 × 0,92) / 1.000.000 = 11,04 gram

 

3.3. Trường hợp kích thước tính bằng mét

Khi chiều rộng và chiều dài được đổi sang mét, công thức trở nên rất ngắn:

m (g) = W (m) × L (m) × 2 × t (µm) × ρ

Với túi 0,3 × 0,4 m, dày 50 micron:

m = 0,3 × 0,4 × 2 × 50 × 0,92 = 11,04 gram

Ba công thức trên cho cùng một kết quả. Sai số thường xuất hiện khi người tính nhập chiều rộng bằng cm nhưng chiều dài lại dùng mm, hoặc đổi micron sang mm rồi vẫn sử dụng công thức dành cho micron.

 

4. Cách tính nhanh bằng định lượng gram trên mét vuông

Một cách khác dễ áp dụng trong nhà máy là quy đổi màng PE sang định lượng bề mặt, thường gọi là GSM.

 

Với một lớp màng:

GSM = t (µm) × ρ

Màng LDPE dày 50 micron, tỷ trọng 0,92 sẽ có định lượng:

50 × 0,92 = 46 g/m²

Túi 30 × 40 cm có tổng diện tích hai mặt:

0,3 × 0,4 × 2 = 0,24 m²

Trọng lượng túi:

0,24 × 46 = 11,04 gram

Phương pháp GSM đặc biệt hữu ích khi cần tính nhiều kiểu túi khác nhau. Chỉ cần xác định đúng tổng diện tích màng triển khai, sau đó nhân với định lượng của màng.

 

5. Ví dụ tính trọng lượng túi PE chi tiết

Ví dụ 1: Túi LDPE phẳng 30 × 40 cm, dày 50 micron

Thông số:

  • Chiều rộng: 30 cm.
  • Chiều dài: 40 cm.
  • Độ dày một lớp: 50 micron.
  • Tỷ trọng LDPE: 0,92 g/cm³.

Áp dụng công thức:

m = (30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram

Kết quả:

  • Một túi nặng khoảng 11,04 gram.
  • 100 túi nặng khoảng 1,104 kg.
  • 1.000 túi nặng khoảng 11,04 kg.
  • Một kilogram có khoảng 90,6 túi, chưa tính dung sai sản xuất.

 

Ví dụ 2: Túi HDPE 40 × 60 cm, dày 30 micron

Thông số:

  • Chiều rộng: 40 cm.
  • Chiều dài: 60 cm.
  • Độ dày một lớp: 30 micron.
  • Tỷ trọng HDPE: 0,95 g/cm³.

m = (40 × 60 × 2 × 30 × 0,95) / 10.000 = 13,68 gram

Số túi lý thuyết trên một kilogram:

N = 1.000 / 13,68 ≈ 73,1 túi

Như vậy, một kilogram có thể chứa khoảng 73 túi theo lý thuyết.

 

Ví dụ 3: Túi PE xếp hông

Giả sử túi có:

  • Chiều rộng mặt trước: 35 cm.
  • Độ sâu hông khi mở: 12 cm.
  • Chiều dài: 60 cm.
  • Độ dày một lớp: 45 micron.
  • Tỷ trọng: 0,92 g/cm³.

Khi mở hoàn toàn, chu vi thân túi là:

2 × (35 + 12) = 94 cm

Diện tích màng triển khai:

94 × 60 = 5.640 cm²

Trọng lượng:

m = (5.640 × 45 × 0,92) / 10.000 ≈ 23,35 gram

Trong trường hợp túi xếp hông, cần xác nhận rõ “12 cm” là độ sâu hoàn chỉnh của hông hay độ sâu của từng nếp gấp. Quy ước này có thể khác nhau giữa các bản vẽ và nhà sản xuất.

 

6. Cách tính trọng lượng túi PE xếp hông

Cách tính trọng lượng túi PE xếp hông

 

Túi xếp hông không thể luôn tính bằng công thức của túi phẳng, vì phần hông được gấp vào bên trong làm tăng diện tích màng.

 

Cách an toàn nhất là xác định chiều rộng triển khai hoàn toàn của ống màng.

 

Nếu:

  • W là chiều rộng mặt trước;
  • D là độ sâu từ mặt trước đến mặt sau khi túi được mở;
  • L là chiều dài túi;

thì tổng diện tích màng là:

A = 2 × (W + D) × L

Trọng lượng túi:

m = [2 × (W + D) × L × t × ρ] / 10.000

Công thức này áp dụng khi D  là chiều sâu hông hoàn chỉnh. Nếu bản vẽ thể hiện độ sâu của từng nếp gấp, cần quy đổi về kích thước mở hoàn chỉnh trước khi tính.

 

Với những đơn hàng quan trọng, nên yêu cầu bản vẽ thể hiện đồng thời:

  • Chiều rộng mặt trước.
  • Độ sâu hông khi mở.
  • Độ sâu nếp gấp khi túi nằm phẳng.
  • Chiều dài tổng thể.
  • Chiều dài sử dụng sau đường hàn.

 

7. Cách tính các kiểu túi PE đặc biệt

7.1. Túi có nắp hoặc mép dán

Túi có nắp gồm hai lớp ở phần thân và thêm một lớp màng tại phần nắp.

 

Nếu:

  • W là chiều rộng;
  • L là chiều dài thân túi;
  • F là chiều dài nắp;
  • t là độ dày một lớp;

thì diện tích màng:

A = W × (2L + F)

Trọng lượng:

m = [W × (2L + F) × t × ρ] / 10.000

Nếu nắp có băng keo, phần khối lượng của keo, màng bảo vệ và lớp silicon cần được cộng riêng.

 

7.2. Túi quai xách hoặc túi chữ T

Với túi quai xách, có thể bắt đầu bằng trọng lượng của tấm màng hình chữ nhật ban đầu, sau đó trừ phần vật liệu bị đột bỏ.

Athực = 2WL - Aphần cắt

Tuy nhiên, trọng lượng thành phẩm có thể còn chịu ảnh hưởng bởi:

  • Phần quai được kéo dài.
  • Miếng gia cường quai.
  • Đường hàn đáy.
  • Phế liệu đột quai.
  • Kiểu xếp hông.

Đối với túi chữ T, cân mẫu thực tế thường cho kết quả đáng tin cậy hơn việc sử dụng một hệ số ướclượng chung.

 

7.3. Túi zipper

Công thức kích thước và độ dày chỉ tính được phần thân màng. Trọng lượng hoàn chỉnh còn bao gồm:

  • Hai đường zipper.
  • Thanh trượt, nếu có.
  • Phần nẹp tăng cứng.
  • Lỗ treo hoặc chi tiết phụ.
  • Tem nhãn và lớp in.

Để tính chính xác, cần lấy trọng lượng phần thân theo công thức rồi cộng khối lượng zipper trên mỗi túi.

 

7.4. Túi đáy xếp

Đáy xếp có một phần vật liệu nằm ẩn trong nếp gấp. Chiều dài thành phẩm nhìn từ bên ngoài không nhất thiết bằng tổng chiều dài màng đã sử dụng.

 

Do đó, nên tính theo bản vẽ trải phẳng của túi:

m = Atriển khai × t × ρ × 10-4

Trong đó, diện tích triển khai được tính bằng cm².

 

Không nên tự động cộng một lần hoặc hai lần chiều sâu đáy nếu chưa biết cách hình thành nếp gấp. Hai túi có cùng kích thước thành phẩm nhưng thiết kế đáy khác nhau vẫn có thể tiêu thụ lượng màng khác nhau.

 

7.5. Túi PE ghép nhiều lớp

Nếu bao bì gồm nhiều lớp vật liệu có tỷ trọng khác nhau, cần tính từng lớp riêng:

GSMtổng = t₁ρ₁ + t₂ρ₂ + ... + tₙρₙ

Sau đó:

m = A × GSMtổng

Cách này phù hợp với màng đồng đùn hoặc màng ghép có cấu trúc nhiều lớp. Đối với keo ghép, mực in, lớp phủ và phụ kiện, cần cộng thêm định lượng riêng của từng thành phần.

 

8. Bảng trọng lượng tham khảo của túi LDPE dày 50 micron

Bảng dưới đây sử dụng các giả định:

  • Túi phẳng hai mặt.
  • Độ dày một lớp: 50 micron.
  • Tỷ trọng LDPE: 0,92 g/cm³.
  • Chưa tính mực in, keo, khóa kéo hoặc phụ kiện.
Kích thước túi Trọng lượng một túi Số túi lý thuyết/kg Trọng lượng 1.000 túi
20 × 30 cm 5,52 g 181 túi 5,52 kg
25 × 35 cm 8,05 g 124 túi 8,05 kg
30 × 40 cm 11,04 g 91 túi 11,04 kg
40 × 60 cm 22,08 g 45 túi 22,08 kg
50 × 70 cm 32,20 g 31 túi 32,20 kg
60 × 90 cm 49,68 g 20 túi 49,68 kg


Số lượng túi trên mỗi kilogram được làm tròn để tham khảo. Khi đóng gói thực tế, số túi có thể thay đổi do dung sai độ dày, kích thước, công thức nguyên liệu và khối lượng phụ kiện.

 

9. Cách tính số lượng túi PE trên 1 kg

Sau khi biết trọng lượng một túi, số lượng túi lý thuyết trên mỗi kilogram được tính theo công thức:

N = 1.000 / m

Trong đó:

  • N là số túi trên một kilogram;
  • m là trọng lượng một túi tính bằng gram.

Ví dụ, một túi nặng 11,04 gram:

N = 1.000 / 11,04 ≈ 90,6 túi

Về lý thuyết, một kilogram có khoảng 90-91 túi.

 

Khi cần xác định số lượng đóng gói nguyên chiếc, nên làm tròn xuống. Phần trọng lượng còn lại được xem là chênh lệch đóng gói hoặc dung sai.

 

10. Cách tính trọng lượng 1.000 túi PE

Nếu một túi nặng m gram:

M1.000 = (m × 1.000) / 1.000 = m kg

Điều này tạo ra một quy tắc tính nhanh:

Một túi nặng bao nhiêu gram thì 1.000 túi nặng bấy nhiêu kilogram.

Ví dụ:

  • Một túi nặng 8,05 gram thì 1.000 túi nặng 8,05 kg.
  • Một túi nặng 11,04 gram thì 1.000 túi nặng 11,04 kg.
  • Một túi nặng 22,08 gram thì 1.000 túi nặng 22,08 kg.

Quy tắc này rất thuận tiện khi lập báo giá theo đơn vị nghìn túi.

 

11. Cách tính chi phí nhựa cho một túi PE

Khi đã có trọng lượng, chi phí nguyên liệu trên từng túi được tính như sau:

C = (m / 1.000) × P

Trong đó:

  • C là chi phí nguyên liệu cho một túi;
  • m là trọng lượng túi, tính bằng gram;
  • P là giá nguyên liệu hoặc giá định mức, tính theo đồng/kg.

Giả sử:

  • Túi nặng 11,04 gram.
  • Giá nguyên liệu dùng để tính toán là 48.000 đồng/kg.

Chi phí nhựa lý thuyết:

C = (11,04 / 1.000) × 48.000 = 529,92 đồng/túi

Đây chỉ là chi phí vật liệu lý thuyết. Giá thành hoàn chỉnh còn có thể bao gồm:

  • Hao hụt thổi màng và cắt hàn.
  • Phế phẩm khởi động máy.
  • Chi phí in.
  • Keo, zipper hoặc phụ kiện.
  • Điện năng và nhân công.
  • Bao bì đóng gói.
  • Chi phí kiểm tra chất lượng.
  • Khấu hao máy móc.
  • Chi phí quản lý và lợi nhuận.

 

12. Cách tính ngược độ dày từ trọng lượng thực tế

Trong kiểm tra chất lượng, có thể dùng trọng lượng thực tế để ước tính độ dày trung bình của màng.

 

Từ công thức:

m = (2WLtρ) / 10.000

Suy ra:

t = (m × 10.000) / (2WLρ)

Ví dụ, cân 100 túi 30 × 40 cm được tổng cộng 1,12 kg.

 

Trọng lượng trung bình một túi:

m = 1.120 / 100 = 11,2 gram

Giả sử túi làm từ LDPE có tỷ trọng 0,92:

t = (11,2 × 10.000) / (2 × 30 × 40 × 0,92) ≈ 50,72 micron

Như vậy, độ dày trung bình quy đổi từ trọng lượng khoảng 50,7 micron.

 

Đây là độ dày trung bình theo khối lượng, không phản ánh được điểm dày nhất, điểm mỏng nhất hoặc độ lệch theo chiều ngang cuộn màng. Muốn đánh giá độ đồng đều, vẫn phải đo nhiều điểm bằng thiết bị phù hợp.

 

13. Tại sao trọng lượng thực tế khác kết quả tính toán?

Kết quả công thức là giá trị lý thuyết dựa trên các thông số đầu vào. Trong sản xuất, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch vì nhiều nguyên nhân.

 

Độ dày màng không đồng đều

Màng thổi có thể dày hơn hoặc mỏng hơn tại các vị trí khác nhau theo chu vi bóng màng và chiều dài cuộn. Một túi được ghi 50 micron chưa chắc mọi điểm đều đúng 50 micron.

 

Cần xác định rõ thông số trong hợp đồng là:

  • Độ dày danh nghĩa.
  • Độ dày trung bình.
  • Độ dày tối thiểu tại một điểm.
  • Hay trọng lượng tối thiểu trên mỗi túi.

Nhầm độ dày một lớp và hai lớp

Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu độ dày đo trên túi gấp đã là tổng hai mặt nhưng vẫn nhân hệ số 2, kết quả sẽ cao gấp đôi.

 

Ngược lại, nếu thông số là độ dày một lớp nhưng không nhân 2, kết quả chỉ bằng một nửa trọng lượng thực tế.

 

Tỷ trọng nguyên liệu không đúng giả định

Sử dụng 0,92 cho mọi công thức nhựa có thể tạo ra sai số. HDPE có tỷ trọng cao hơn LDPE. Nhựa pha chất độn hoặc nhựa tái sinh cũng có thể có tỷ trọng khác đáng kể so với nhựa nguyên sinh.

 

Kích thước thành phẩm khác kích thước tính toán

Túi có thể bị thay đổi kích thước bởi:

  • Mép hàn.
  • Phần cắt bỏ.
  • Nắp gập.
  • Đáy xếp.
  • Hông xếp.
  • Phần chừa để dán keo.
  • Co rút của màng.
  • Dung sai cắt túi.

Mực in và phụ kiện

Với túi không in, khối lượng mực bằng không. Với túi in phủ diện tích lớn, nhiều màu hoặc in hai mặt, trọng lượng mực có thể ảnh hưởng đến kết quả cân.

 

Tương tự, zipper, van, quai, miếng gia cường, băng keo và tem nhãn đều làm túi thành phẩm nặng hơn phần thân màng.

 

Sai số cân và số lượng mẫu quá nhỏ

Cân một túi rất nhẹ bằng cân có độ chia lớn dễ tạo ra sai số tương đối cao. Thay vì cân riêng từng túi, nên cân một nhóm đủ lớn rồi chia trung bình. 

 

Ví dụ, nếu túi chỉ nặng khoảng 3-5 gram, nên cân ít nhất vài chục túi. Tổng khối lượng mẫu càng lớn so với độ chia của cân, kết quả trung bình càng ổn định.

 

14. Quy trình kiểm tra trọng lượng túi PE tại nhà máy

Kiểm tra trọng lượng túi PE trong sản xuất

 

Một quy trình kiểm tra đơn giản có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác nhận quy cách kỹ thuật

Ghi rõ:

  • Chiều rộng và chiều dài.
  • Kích thước bao gồm hay không bao gồm nắp.
  • Cấu tạo xếp hông hoặc xếp đáy.
  • Độ dày một lớp hay hai lớp.
  • Loại nhựa và công thức phối trộn.
  • Phụ kiện đi kèm.

Bước 2: Tính trọng lượng lý thuyết

Sử dụng diện tích triển khai thực tế, không chỉ dựa vào kích thước nhìn thấy bên ngoài.

 

Bước 3: Lấy mẫu đại diện

Lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau của lô hoặc cuộn màng. Tránh chỉ lấy các túi liên tiếp tại cùng một đoạn vì chúng có thể không phản ánh toàn bộ độ dao động của quá trình sản xuất.

 

Bước 4: Cân theo nhóm

Cân 20, 50 hoặc 100 túi tùy trọng lượng sản phẩm và độ chính xác của cân. Sau đó tính:

mtrung bình = Tổng khối lượng mẫu / Số túi

 

Bước 5: Tính tỷ lệ chênh lệch

Chênh lệch (%) = [(mthực tế - mlý thuyết) / mlý thuyết] × 100

Ví dụ:

  • Trọng lượng lý thuyết: 11,04 gram.
  • Trọng lượng thực tế: 11,20 gram.

Chênh lệch = [(11,20 - 11,04) / 11,04] × 100 ≈ 1,45%

Kết quả dương cho biết túi thực tế nặng hơn giá trị lý thuyết. Việc đạt hay không đạt cần căn cứ vào dung sai đã thỏa thuận, không nên áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi loại túi.

 

15. Những sai lầm phổ biến khi tính trọng lượng túi PE

Quên nhân hai mặt túi

Túi phẳng có mặt trước và mặt sau. Nếu độ dày là của một lớp, tổng diện tích phải nhân 2.

 

Nhân hai lần dù độ dày đã là hai mặt

Nếu micrometer đo qua cả túi và kết quả là tổng hai lớp, không được tiếp tục nhân 2.

 

Hiểu sai đơn vị micron

50 micron tương đương 0,05 mm, không phải 0,5 mm. Sai một chữ số thập phân có thể khiến kết quả chênh lệch 10 lần.

 

Dùng một tỷ trọng cho mọi loại nhựa

Túi LDPE, LLDPE, HDPE và PE pha chất độn không có tỷ trọng hoàn toàn giống nhau.

 

Bỏ qua phần xếp hông và xếp đáy

Nếp gấp chứa vật liệu nhưng không thể hiện đầy đủ trên kích thước mặt trước của túi. Nếu bỏ qua, trọng lượng tính toán sẽ thấp hơn thực tế.

 

Không trừ phần bị đột bỏ

Với túi quai xách hoặc túi có cửa sổ cắt, phần vật liệu bị loại bỏ cần được trừ khỏi diện tích ban đầu.

 

Không cộng phụ kiện

Công thức kích thước và độ dày chỉ phản ánh phần màng PE. Zipper, băng keo, quai gia cường hoặc van phải được tính riêng.

 

16. Công thức tổng quát cho mọi loại túi PE

Thay vì ghi nhớ nhiều công thức riêng, có thể sử dụng một nguyên tắc duy nhất:

m = Atriển khai × t × ρ × 10-4

Áp dụng khi:

  • A tính bằng cm²;
  • t tính bằng micron;
  • ρ tính bằng g/cm³;
  • m nhận được bằng gram.

Quy trình gồm ba bước:

1. Trải toàn bộ phần màng của túi thành một mặt phẳng lý thuyết.
2. Tính tổng diện tích màng, trừ phần bị cắt và cộng phần gia cường.
3. Nhân diện tích với độ dày và tỷ trọng.

Công thức túi phẳng thực chất chỉ là trường hợp đặc biệt khi:

A = 2WL

Cách tư duy theo diện tích triển khai giúp xử lý được cả túi nắp dán, túi xếp hông, túi quai xách, túi zipper và bao bì nhiều lớp.

 

17. Kết luận

Cách tính trọng lượng túi PE dựa trên ba yếu tố chính: diện tích màng, độ dày và tỷ trọng nhựa. Với túi phẳng thông thường, kích thước tính bằng centimet và độ dày một lớp tính bằng micron, có thể sử dụng công thức:

m (g) = [W × L × 2 × t × ρ] / 10.000

Để kết quả sát thực tế, cần kiểm tra kỹ cách ghi độ dày, đơn vị đo, loại vật liệu, phần xếp hông, xếp đáy, nắp túi và các phụ kiện đi kèm.

 

Khi gửi yêu cầu báo giá túi PE, nên cung cấp đầy đủ chiều rộng, chiều dài, độ dày một lớp, loại nhựa, cấu tạo xếp, số màu in, số lượng và yêu cầu đóng gói. Quy cách càng rõ ràng thì việc tính trọng lượng, định mức nguyên liệu và so sánh báo giá càng chính xác.

 

Công thức cần nhớ: Với túi phẳng hai mặt, kích thước tính bằng cm và độ dày một lớp tính bằng micron: m (g) = [W × L × 2 × t × ρ] / 10.000.

 

Câu hỏi thường gặp về cách tính trọng lượng túi PE

1. Túi PE 30 × 40 cm dày 50 micron nặng bao nhiêu?
Nếu là túi LDPE phẳng, độ dày 50 micron một lớp và tỷ trọng 0,92 g/cm³:

m = 11,04 gram/túi

Một kilogram có khoảng 90-91 túi theo lý thuyết.

2. Một kilogram túi PE có bao nhiêu cái?
Số lượng phụ thuộc vào kích thước, độ dày, loại nhựa và cấu tạo túi.

Công thức:

N = 1.000 / m

Nếu một túi nặng 8 gram, một kilogram có khoảng 125 túi. Nếu một túi nặng 20 gram, một kilogram có khoảng 50 túi.

3. Một zem bằng bao nhiêu micron?
Theo cách gọi phổ biến trong ngành bao bì:

1 zem ≈ 10 micron = 0,01 mm

Tuy nhiên, cần xác nhận đó là độ dày một lớp hay tổng hai lớp.

4. Túi HDPE có nặng hơn túi LDPE không?
Nếu hai túi có cùng kích thước và cùng độ dày, túi HDPE thường nặng hơn một chút vì HDPE có tỷ trọng cao hơn.

Trong thực tế, túi HDPE thường được sản xuất mỏng hơn túi LDPE nên thành phẩm vẫn có thể nhẹ hơn. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tên vật liệu để so sánh mà phải xét đồng thời kích thước và độ dày.

5. Có thể dùng tỷ trọng 0,92 cho túi nhựa tái sinh không?
Không nên dùng để nghiệm thu chính xác. Tỷ trọng của nhựa tái sinh phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, tạp chất, màu và chất độn. Giá trị 0,92 chỉ phù hợp để ước tính sơ bộ khi chưa có dữ liệu thực tế.

6. Tại sao cân túi thực tế lại nặng hơn công thức?
Các nguyên nhân thường gặp là độ dày thực tế cao hơn danh nghĩa, tỷ trọng nguyên liệu lớn hơn giả định, túi có phần xếp hoặc phụ kiện, kích thước màng lớn hơn kích thước sử dụng và có thêm mực in.

7. Nên đặt hàng theo độ dày hay theo trọng lượng?
Đối với các túi phẳng đơn giản, có thể quản lý đồng thời cả độ dày và trọng lượng. Với túi có cấu tạo phức tạp, trọng lượng trên mỗi túi hoặc trọng lượng trên 1.000 túi thường dễ kiểm tra hơn.

Tuy nhiên, chỉ kiểm soát trọng lượng vẫn chưa đủ để đánh giá độ đồng đều. Một túi có trọng lượng đạt yêu cầu nhưng màng dày mỏng không đều vẫn có thể bị yếu tại một số vị trí.

 

>>> Xem thêm:

 

Copyright 2020. All rights reserved. Thiết kế bởi webmoi.vn