
Trọng lượng túi PE không chỉ phụ thuộc vào chiều rộng và chiều dài. Để tính đúng, cần biết thêm độ dày màng, số lớp vật liệu, loại nhựa và cấu tạo thực tế của túi.
Với túi PE phẳng thông thường, công thức cơ bản là:
Trọng lượng túi = Diện tích màng nhựa × Độ dày × Tỷ trọng vật liệu
Nếu kích thước được tính bằng centimet, độ dày tính bằng micron và độ dày là của một lớp màng, công thức có thể viết như sau:
m = (W × L × 2 × t × ρ) / 10.000
Trong đó:
Ví dụ, túi LDPE kích thước 30 × 40 cm, dày 50 micron và có tỷ trọng nhựa 0,92 g/cm³ sẽ nặng khoảng:
(30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram
Như vậy, 1.000 túi có trọng lượng lý thuyết khoảng 11,04 kg.
Trong vật lý, số đo bằng gram hoặc kilogram là khối lượng. Tuy nhiên, trong ngành bao bì, cụm từ “trọng lượng túi PE” được sử dụng phổ biến hơn. Bài viết này dùng từ “trọng lượng” theo thói quen tìm kiếm và giao dịch thực tế.
Trọng lượng là một trong những thông số quan trọng nhất khi thiết kế, sản xuất và báo giá túi PE.
Chỉ cần sai độ dày hoặc hiểu nhầm cách ghi kích thước, giá thành của cả đơn hàng có thể chênh lệch đáng kể.
Việc tính đúng trọng lượng túi giúp doanh nghiệp:
Một công thức có thể hoàn toàn chính xác, nhưng nếu đầu vào như độ dày, tỷ trọng hoặc kích thước được hiểu sai thì kết quả vẫn sai một cách rất “đều đặn”. Vì vậy, trước khi bấm máy tính, cần chuẩn hóa từng thông số.
Kích thước túi PE thường được ghi theo dạng:
Chiều rộng × chiều dài × độ dày
Ví dụ:
30 × 40 cm × 50 micron
Trong đó, 30 cm là chiều ngang miệng túi và 40 cm là chiều từ miệng đến đáy túi.
Cần phân biệt giữa kích thước thành phẩm và kích thước màng trước khi hàn cắt. Một số loại túi có mép hàn, nắp dán, đáy xếp hoặc hông xếp nên diện tích màng thực tế có thể lớn hơn diện tích nhìn thấy từ bên ngoài.

Độ dày của màng nhựa thường được biểu thị bằng micron, ký hiệu là µm.
Quy đổi đơn vị:
1 micron = 0,001 mm = 0,0001 cm
Trong cách gọi phổ biến của thị trường bao bì:
1 zem ≈ 0,01 mm = 10 micron
Do “zem” không phải đơn vị đo lường quốc tế và cách sử dụng có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, hợp đồng kỹ thuật nên ghi rõ bằng micron.
Điểm quan trọng nhất là phải xác định độ dày được công bố là:
Công thức có hệ số 2 chỉ áp dụng khi t là độ dày của một lớp. Nếu đo trực tiếp túi đang gấp bằng micrometer và kết quả đã bao gồm cả hai lớp, không được nhân thêm 2 lần nữa.
Ví dụ:
Nếu đơn hàng ghi “dày 100 micron hai mặt”, độ dày đưa vào công thức một lớp là 50 micron.
Tỷ trọng quyết định một thể tích nhựa sẽ nặng bao nhiêu. Các nhóm PE khác nhau có tỷ trọng không giống nhau.
| Loại vật liệu | Khoảng tỷ trọng tham khảo | Giá trị thường dùng để dự toán |
| LDPE | 0,91–0,94 g/cm³ | 0,92 g/cm³ |
| LLDPE | 0,915–0,94 g/cm³ | 0,92–0,93 g/cm³ |
| HDPE | 0,94–0,97 g/cm³ | 0,95 g/cm³ |
| Nhựa tái sinh hoặc nhựa pha | Thay đổi theo công thức | Nên đo tỷ trọng thực tế trước khi tính toán |
| PE có chất độn (filler) | Có thể cao hơn PE nguyên sinh | Sử dụng tỷ trọng thực tế của công thức phối trộn |
Đối với phép tính sơ bộ, có thể lấy 0,92 g/cm³ cho túi LDPE và 0,95 g/cm³ cho túi HDPE. Đối với sản xuất hoặc nghiệm thu đơn hàng lớn, nên sử dụng tỷ trọng của công thức nguyên liệu thực tế.

Không nên mặc định mọi loại túi PE đều có tỷ trọng 0,92. Túi chứa nhiều hạt màu, nhựa tái sinh hoặc chất độn có thể nặng hơn đáng kể dù kích thước và độ dày không đổi.
Đây là công thức thuận tiện nhất trong giao dịch bao bì tại Việt Nam:
m (g) = [W (cm) × L (cm) × 2 × t (µm) × ρ] / 10.000
Ví dụ với túi LDPE 30 × 40 cm, dày 50 micron:
m = (30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram/túi
Nếu chiều rộng và chiều dài đều được nhập bằng mm:
m (g) = [W (mm) × L (mm) × 2 × t (µm) × ρ] / 1.000.000
Ví dụ túi 300 × 400 mm, dày 50 micron:
m = (300 × 400 × 2 × 50 × 0,92) / 1.000.000 = 11,04 gram
Khi chiều rộng và chiều dài được đổi sang mét, công thức trở nên rất ngắn:
m (g) = W (m) × L (m) × 2 × t (µm) × ρ
Với túi 0,3 × 0,4 m, dày 50 micron:
m = 0,3 × 0,4 × 2 × 50 × 0,92 = 11,04 gram
Ba công thức trên cho cùng một kết quả. Sai số thường xuất hiện khi người tính nhập chiều rộng bằng cm nhưng chiều dài lại dùng mm, hoặc đổi micron sang mm rồi vẫn sử dụng công thức dành cho micron.
Một cách khác dễ áp dụng trong nhà máy là quy đổi màng PE sang định lượng bề mặt, thường gọi là GSM.
Với một lớp màng:
GSM = t (µm) × ρ
Màng LDPE dày 50 micron, tỷ trọng 0,92 sẽ có định lượng:
50 × 0,92 = 46 g/m²
Túi 30 × 40 cm có tổng diện tích hai mặt:
0,3 × 0,4 × 2 = 0,24 m²
Trọng lượng túi:
0,24 × 46 = 11,04 gram
Phương pháp GSM đặc biệt hữu ích khi cần tính nhiều kiểu túi khác nhau. Chỉ cần xác định đúng tổng diện tích màng triển khai, sau đó nhân với định lượng của màng.
Ví dụ 1: Túi LDPE phẳng 30 × 40 cm, dày 50 micron
Thông số:
Áp dụng công thức:
m = (30 × 40 × 2 × 50 × 0,92) / 10.000 = 11,04 gram
Kết quả:
Ví dụ 2: Túi HDPE 40 × 60 cm, dày 30 micron
Thông số:
m = (40 × 60 × 2 × 30 × 0,95) / 10.000 = 13,68 gram
Số túi lý thuyết trên một kilogram:
N = 1.000 / 13,68 ≈ 73,1 túi
Như vậy, một kilogram có thể chứa khoảng 73 túi theo lý thuyết.
Ví dụ 3: Túi PE xếp hông
Giả sử túi có:
Khi mở hoàn toàn, chu vi thân túi là:
2 × (35 + 12) = 94 cm
Diện tích màng triển khai:
94 × 60 = 5.640 cm²
Trọng lượng:
m = (5.640 × 45 × 0,92) / 10.000 ≈ 23,35 gram
Trong trường hợp túi xếp hông, cần xác nhận rõ “12 cm” là độ sâu hoàn chỉnh của hông hay độ sâu của từng nếp gấp. Quy ước này có thể khác nhau giữa các bản vẽ và nhà sản xuất.

Túi xếp hông không thể luôn tính bằng công thức của túi phẳng, vì phần hông được gấp vào bên trong làm tăng diện tích màng.
Cách an toàn nhất là xác định chiều rộng triển khai hoàn toàn của ống màng.
Nếu:
thì tổng diện tích màng là:
A = 2 × (W + D) × L
Trọng lượng túi:
m = [2 × (W + D) × L × t × ρ] / 10.000
Công thức này áp dụng khi D là chiều sâu hông hoàn chỉnh. Nếu bản vẽ thể hiện độ sâu của từng nếp gấp, cần quy đổi về kích thước mở hoàn chỉnh trước khi tính.
Với những đơn hàng quan trọng, nên yêu cầu bản vẽ thể hiện đồng thời:
Túi có nắp gồm hai lớp ở phần thân và thêm một lớp màng tại phần nắp.
Nếu:
thì diện tích màng:
A = W × (2L + F)
Trọng lượng:
m = [W × (2L + F) × t × ρ] / 10.000
Nếu nắp có băng keo, phần khối lượng của keo, màng bảo vệ và lớp silicon cần được cộng riêng.
Với túi quai xách, có thể bắt đầu bằng trọng lượng của tấm màng hình chữ nhật ban đầu, sau đó trừ phần vật liệu bị đột bỏ.
Athực = 2WL - Aphần cắt
Tuy nhiên, trọng lượng thành phẩm có thể còn chịu ảnh hưởng bởi:
Đối với túi chữ T, cân mẫu thực tế thường cho kết quả đáng tin cậy hơn việc sử dụng một hệ số ướclượng chung.
Công thức kích thước và độ dày chỉ tính được phần thân màng. Trọng lượng hoàn chỉnh còn bao gồm:
Để tính chính xác, cần lấy trọng lượng phần thân theo công thức rồi cộng khối lượng zipper trên mỗi túi.
Đáy xếp có một phần vật liệu nằm ẩn trong nếp gấp. Chiều dài thành phẩm nhìn từ bên ngoài không nhất thiết bằng tổng chiều dài màng đã sử dụng.
Do đó, nên tính theo bản vẽ trải phẳng của túi:
m = Atriển khai × t × ρ × 10-4
Trong đó, diện tích triển khai được tính bằng cm².
Không nên tự động cộng một lần hoặc hai lần chiều sâu đáy nếu chưa biết cách hình thành nếp gấp. Hai túi có cùng kích thước thành phẩm nhưng thiết kế đáy khác nhau vẫn có thể tiêu thụ lượng màng khác nhau.
Nếu bao bì gồm nhiều lớp vật liệu có tỷ trọng khác nhau, cần tính từng lớp riêng:
GSMtổng = t₁ρ₁ + t₂ρ₂ + ... + tₙρₙ
Sau đó:
m = A × GSMtổng
Cách này phù hợp với màng đồng đùn hoặc màng ghép có cấu trúc nhiều lớp. Đối với keo ghép, mực in, lớp phủ và phụ kiện, cần cộng thêm định lượng riêng của từng thành phần.
Bảng dưới đây sử dụng các giả định:
| Kích thước túi | Trọng lượng một túi | Số túi lý thuyết/kg | Trọng lượng 1.000 túi |
| 20 × 30 cm | 5,52 g | 181 túi | 5,52 kg |
| 25 × 35 cm | 8,05 g | 124 túi | 8,05 kg |
| 30 × 40 cm | 11,04 g | 91 túi | 11,04 kg |
| 40 × 60 cm | 22,08 g | 45 túi | 22,08 kg |
| 50 × 70 cm | 32,20 g | 31 túi | 32,20 kg |
| 60 × 90 cm | 49,68 g | 20 túi | 49,68 kg |
Số lượng túi trên mỗi kilogram được làm tròn để tham khảo. Khi đóng gói thực tế, số túi có thể thay đổi do dung sai độ dày, kích thước, công thức nguyên liệu và khối lượng phụ kiện.
Sau khi biết trọng lượng một túi, số lượng túi lý thuyết trên mỗi kilogram được tính theo công thức:
N = 1.000 / m
Trong đó:
Ví dụ, một túi nặng 11,04 gram:
N = 1.000 / 11,04 ≈ 90,6 túi
Về lý thuyết, một kilogram có khoảng 90-91 túi.
Khi cần xác định số lượng đóng gói nguyên chiếc, nên làm tròn xuống. Phần trọng lượng còn lại được xem là chênh lệch đóng gói hoặc dung sai.
Nếu một túi nặng m gram:
M1.000 = (m × 1.000) / 1.000 = m kg
Điều này tạo ra một quy tắc tính nhanh:
Một túi nặng bao nhiêu gram thì 1.000 túi nặng bấy nhiêu kilogram.
Ví dụ:
Quy tắc này rất thuận tiện khi lập báo giá theo đơn vị nghìn túi.
Khi đã có trọng lượng, chi phí nguyên liệu trên từng túi được tính như sau:
C = (m / 1.000) × P
Trong đó:
Giả sử:
Chi phí nhựa lý thuyết:
C = (11,04 / 1.000) × 48.000 = 529,92 đồng/túi
Đây chỉ là chi phí vật liệu lý thuyết. Giá thành hoàn chỉnh còn có thể bao gồm:
Trong kiểm tra chất lượng, có thể dùng trọng lượng thực tế để ước tính độ dày trung bình của màng.
Từ công thức:
m = (2WLtρ) / 10.000
Suy ra:
t = (m × 10.000) / (2WLρ)
Ví dụ, cân 100 túi 30 × 40 cm được tổng cộng 1,12 kg.
Trọng lượng trung bình một túi:
m = 1.120 / 100 = 11,2 gram
Giả sử túi làm từ LDPE có tỷ trọng 0,92:
t = (11,2 × 10.000) / (2 × 30 × 40 × 0,92) ≈ 50,72 micron
Như vậy, độ dày trung bình quy đổi từ trọng lượng khoảng 50,7 micron.
Đây là độ dày trung bình theo khối lượng, không phản ánh được điểm dày nhất, điểm mỏng nhất hoặc độ lệch theo chiều ngang cuộn màng. Muốn đánh giá độ đồng đều, vẫn phải đo nhiều điểm bằng thiết bị phù hợp.
Kết quả công thức là giá trị lý thuyết dựa trên các thông số đầu vào. Trong sản xuất, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch vì nhiều nguyên nhân.
Độ dày màng không đồng đều
Màng thổi có thể dày hơn hoặc mỏng hơn tại các vị trí khác nhau theo chu vi bóng màng và chiều dài cuộn. Một túi được ghi 50 micron chưa chắc mọi điểm đều đúng 50 micron.
Cần xác định rõ thông số trong hợp đồng là:
Nhầm độ dày một lớp và hai lớp
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu độ dày đo trên túi gấp đã là tổng hai mặt nhưng vẫn nhân hệ số 2, kết quả sẽ cao gấp đôi.
Ngược lại, nếu thông số là độ dày một lớp nhưng không nhân 2, kết quả chỉ bằng một nửa trọng lượng thực tế.
Tỷ trọng nguyên liệu không đúng giả định
Sử dụng 0,92 cho mọi công thức nhựa có thể tạo ra sai số. HDPE có tỷ trọng cao hơn LDPE. Nhựa pha chất độn hoặc nhựa tái sinh cũng có thể có tỷ trọng khác đáng kể so với nhựa nguyên sinh.
Kích thước thành phẩm khác kích thước tính toán
Túi có thể bị thay đổi kích thước bởi:
Mực in và phụ kiện
Với túi không in, khối lượng mực bằng không. Với túi in phủ diện tích lớn, nhiều màu hoặc in hai mặt, trọng lượng mực có thể ảnh hưởng đến kết quả cân.
Tương tự, zipper, van, quai, miếng gia cường, băng keo và tem nhãn đều làm túi thành phẩm nặng hơn phần thân màng.
Sai số cân và số lượng mẫu quá nhỏ
Cân một túi rất nhẹ bằng cân có độ chia lớn dễ tạo ra sai số tương đối cao. Thay vì cân riêng từng túi, nên cân một nhóm đủ lớn rồi chia trung bình.
Ví dụ, nếu túi chỉ nặng khoảng 3-5 gram, nên cân ít nhất vài chục túi. Tổng khối lượng mẫu càng lớn so với độ chia của cân, kết quả trung bình càng ổn định.

Một quy trình kiểm tra đơn giản có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác nhận quy cách kỹ thuật
Ghi rõ:
Bước 2: Tính trọng lượng lý thuyết
Sử dụng diện tích triển khai thực tế, không chỉ dựa vào kích thước nhìn thấy bên ngoài.
Bước 3: Lấy mẫu đại diện
Lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau của lô hoặc cuộn màng. Tránh chỉ lấy các túi liên tiếp tại cùng một đoạn vì chúng có thể không phản ánh toàn bộ độ dao động của quá trình sản xuất.
Bước 4: Cân theo nhóm
Cân 20, 50 hoặc 100 túi tùy trọng lượng sản phẩm và độ chính xác của cân. Sau đó tính:
mtrung bình = Tổng khối lượng mẫu / Số túi
Bước 5: Tính tỷ lệ chênh lệch
Chênh lệch (%) = [(mthực tế - mlý thuyết) / mlý thuyết] × 100
Ví dụ:
Chênh lệch = [(11,20 - 11,04) / 11,04] × 100 ≈ 1,45%
Kết quả dương cho biết túi thực tế nặng hơn giá trị lý thuyết. Việc đạt hay không đạt cần căn cứ vào dung sai đã thỏa thuận, không nên áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi loại túi.
Quên nhân hai mặt túi
Túi phẳng có mặt trước và mặt sau. Nếu độ dày là của một lớp, tổng diện tích phải nhân 2.
Nhân hai lần dù độ dày đã là hai mặt
Nếu micrometer đo qua cả túi và kết quả là tổng hai lớp, không được tiếp tục nhân 2.
Hiểu sai đơn vị micron
50 micron tương đương 0,05 mm, không phải 0,5 mm. Sai một chữ số thập phân có thể khiến kết quả chênh lệch 10 lần.
Dùng một tỷ trọng cho mọi loại nhựa
Túi LDPE, LLDPE, HDPE và PE pha chất độn không có tỷ trọng hoàn toàn giống nhau.
Bỏ qua phần xếp hông và xếp đáy
Nếp gấp chứa vật liệu nhưng không thể hiện đầy đủ trên kích thước mặt trước của túi. Nếu bỏ qua, trọng lượng tính toán sẽ thấp hơn thực tế.
Không trừ phần bị đột bỏ
Với túi quai xách hoặc túi có cửa sổ cắt, phần vật liệu bị loại bỏ cần được trừ khỏi diện tích ban đầu.
Không cộng phụ kiện
Công thức kích thước và độ dày chỉ phản ánh phần màng PE. Zipper, băng keo, quai gia cường hoặc van phải được tính riêng.
Thay vì ghi nhớ nhiều công thức riêng, có thể sử dụng một nguyên tắc duy nhất:
m = Atriển khai × t × ρ × 10-4
Áp dụng khi:
Quy trình gồm ba bước:
1. Trải toàn bộ phần màng của túi thành một mặt phẳng lý thuyết.
2. Tính tổng diện tích màng, trừ phần bị cắt và cộng phần gia cường.
3. Nhân diện tích với độ dày và tỷ trọng.
Công thức túi phẳng thực chất chỉ là trường hợp đặc biệt khi:
A = 2WL
Cách tư duy theo diện tích triển khai giúp xử lý được cả túi nắp dán, túi xếp hông, túi quai xách, túi zipper và bao bì nhiều lớp.
Cách tính trọng lượng túi PE dựa trên ba yếu tố chính: diện tích màng, độ dày và tỷ trọng nhựa. Với túi phẳng thông thường, kích thước tính bằng centimet và độ dày một lớp tính bằng micron, có thể sử dụng công thức:
m (g) = [W × L × 2 × t × ρ] / 10.000
Để kết quả sát thực tế, cần kiểm tra kỹ cách ghi độ dày, đơn vị đo, loại vật liệu, phần xếp hông, xếp đáy, nắp túi và các phụ kiện đi kèm.
Khi gửi yêu cầu báo giá túi PE, nên cung cấp đầy đủ chiều rộng, chiều dài, độ dày một lớp, loại nhựa, cấu tạo xếp, số màu in, số lượng và yêu cầu đóng gói. Quy cách càng rõ ràng thì việc tính trọng lượng, định mức nguyên liệu và so sánh báo giá càng chính xác.
Công thức cần nhớ: Với túi phẳng hai mặt, kích thước tính bằng cm và độ dày một lớp tính bằng micron: m (g) = [W × L × 2 × t × ρ] / 10.000.
1. Túi PE 30 × 40 cm dày 50 micron nặng bao nhiêu?
Nếu là túi LDPE phẳng, độ dày 50 micron một lớp và tỷ trọng 0,92 g/cm³:
m = 11,04 gram/túi
Một kilogram có khoảng 90-91 túi theo lý thuyết.
2. Một kilogram túi PE có bao nhiêu cái?
Số lượng phụ thuộc vào kích thước, độ dày, loại nhựa và cấu tạo túi.
Công thức:
N = 1.000 / m
Nếu một túi nặng 8 gram, một kilogram có khoảng 125 túi. Nếu một túi nặng 20 gram, một kilogram có khoảng 50 túi.
3. Một zem bằng bao nhiêu micron?
Theo cách gọi phổ biến trong ngành bao bì:
1 zem ≈ 10 micron = 0,01 mm
Tuy nhiên, cần xác nhận đó là độ dày một lớp hay tổng hai lớp.
4. Túi HDPE có nặng hơn túi LDPE không?
Nếu hai túi có cùng kích thước và cùng độ dày, túi HDPE thường nặng hơn một chút vì HDPE có tỷ trọng cao hơn.
Trong thực tế, túi HDPE thường được sản xuất mỏng hơn túi LDPE nên thành phẩm vẫn có thể nhẹ hơn. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tên vật liệu để so sánh mà phải xét đồng thời kích thước và độ dày.
5. Có thể dùng tỷ trọng 0,92 cho túi nhựa tái sinh không?
Không nên dùng để nghiệm thu chính xác. Tỷ trọng của nhựa tái sinh phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, tạp chất, màu và chất độn. Giá trị 0,92 chỉ phù hợp để ước tính sơ bộ khi chưa có dữ liệu thực tế.
6. Tại sao cân túi thực tế lại nặng hơn công thức?
Các nguyên nhân thường gặp là độ dày thực tế cao hơn danh nghĩa, tỷ trọng nguyên liệu lớn hơn giả định, túi có phần xếp hoặc phụ kiện, kích thước màng lớn hơn kích thước sử dụng và có thêm mực in.
7. Nên đặt hàng theo độ dày hay theo trọng lượng?
Đối với các túi phẳng đơn giản, có thể quản lý đồng thời cả độ dày và trọng lượng. Với túi có cấu tạo phức tạp, trọng lượng trên mỗi túi hoặc trọng lượng trên 1.000 túi thường dễ kiểm tra hơn.
Tuy nhiên, chỉ kiểm soát trọng lượng vẫn chưa đủ để đánh giá độ đồng đều. Một túi có trọng lượng đạt yêu cầu nhưng màng dày mỏng không đều vẫn có thể bị yếu tại một số vị trí.
>>> Xem thêm: