logo

Micron, Zem, Mil là gì? Cách quy đổi độ dày túi nhựa chính xác

Trang chủ/Micron, Zem, Mil là gì? Cách quy đổi độ dày túi nhựa chính xác
10/07/2026 - 15:28:35 70 Lượt xem

Micron, Zem, Mil Là Gì? Cách Quy Đổi Độ Dày Túi Nhựa Chính Xác

Khi đặt mua túi nhựa, bạn có thể gặp ba cách ghi độ dày như 50 micron, 5 zem hoặc 2 mil. Nhìn qua, đây là ba con số hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, chúng lại mô tả độ dày gần tương đương: 50 micron bằng 5 zem và xấp xỉ 2 mil.

 

Sự khác biệt về đơn vị không chỉ gây khó khăn khi so sánh báo giá mà còn có thể dẫn đến đặt sai quy cách. Đặc biệt, nếu hai bên hiểu đơn vị “zem” theo hai cách khác nhau, độ dày thực tế có thể chênh lệch tới 10 lần.

 

Vậy micron, zem, mil là gì? Cách quy đổi độ dày túi nhựa như thế nào? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tính nhanh và hạn chế nhầm lẫn khi mua túi PE, túi PP, túi nilon hoặc các loại màng nhựa mềm.

 

Table of Contents [Hide]


 

1. Micron là gì?

Micron là tên gọi quen thuộc trong ngành nhựa, bao bì và sản xuất màng mỏng. Về mặt đo lường, một micron có giá trị bằng một micromet, ký hiệu là µm.

 

Cách quy đổi cơ bản:

  • 1 micron = 1 µm = 0,001 mm

Từ đó:

  • 10 micron = 0,01 mm 
  • 50 micron = 0,05 mm 
  • 100 micron = 0,1 mm 
  • 1.000 micron = 1 mm 

Trong hệ đơn vị SI, tên gọi nên dùng là micromet thay vì micron, mặc dù “micron” vẫn được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thương mại và sản xuất bao bì. 

Đo độ dày màng PE bằng đơn vị micron

 

Ví dụ về cách đọc độ dày micron

Một nhà cung cấp báo túi PE có độ dày 40 micron/lớp. Điều đó có nghĩa:

  • Mỗi lớp màng dày 0,04 mm. 
  • Khi đo cả hai mặt của chiếc túi chưa mở, kết quả lý thuyết có thể vào khoảng 80 micron, tương đương 0,08 mm. 
  • Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào độ đồng đều của màng và vị trí đo. 

Micron là đơn vị phù hợp để ghi trên bản vẽ, hợp đồng, phiếu kiểm tra chất lượng và tài liệu kỹ thuật vì rõ ràng hơn so với cách gọi dân gian như zem.

 

2. Zem là gì?

Zem là cách gọi phổ biến tại Việt Nam khi mô tả độ dày của màng nhựa, túi PE, túi PP, bạt nhựa và một số loại vật liệu mỏng. Đây không phải là một đơn vị chính thức trong hệ SI.

 

Trong phạm vi ngành túi nhựa và bao bì, quy ước thường gặp là:

  • 1 zem = 0,01 mm = 10 micron

Ví dụ:

  • Túi 3 zem = 30 micron = 0,03 mm 
  • Túi 5 zem = 50 micron = 0,05 mm 
  • Túi 8 zem = 80 micron = 0,08 mm 
  • Túi 10 zem = 100 micron = 0,1 mm 

Cách quy đổi 1 zem bằng 10 micron được nhiều doanh nghiệp bao bì và đơn vị cung cấp thiết bị đo tại Việt Nam sử dụng. 

 

Vì sao cần thận trọng khi dùng đơn vị zem?

“Zem” không có một định nghĩa thống nhất cho mọi ngành nghề. Trong một số lĩnh vực khác, có nơi hiểu 1 zem là 0,1 mm thay vì 0,01 mm. Các cách giải thích không đồng nhất này xuất hiện khá phổ biến trên thị trường. 

 

Do đó, không nên chỉ ghi:

  • Túi dày 5 zem.

Cách ghi rõ ràng hơn là:

  • Túi PE dày 5 zem, tương đương 50 µm cho mỗi lớp màng.

Tốt nhất, trong đơn đặt hàng hoặc hợp đồng sản xuất, hãy dùng micron hoặc milimét làm đơn vị chính và chỉ ghi zem trong ngoặc để tham khảo.

 

3. Mil là gì?

Mil là đơn vị đo độ dày thường gặp tại Mỹ và một số thị trường sử dụng hệ inch. Một mil bằng một phần nghìn inch.

  • 1 mil = 0,001 inch = 0,0254 mm = 25,4 micron

Theo quy ước 1 zem bằng 10 micron trong ngành bao bì:

  • 1 mil = 2,54 zem

Ngược lại:

  • 1 zem ≈ 0,3937 mil

Đơn vị mil rất dễ bị nhầm với milimét. Thực tế, 1 mil không phải 1 mm. Một mil chỉ bằng 0,0254 mm, tức nhỏ hơn 1 mm khoảng 39,37 lần. Hệ số quy đổi này được xác định từ quan hệ chính xác giữa inch và milimét. 

 

Ví dụ về độ dày tính bằng mil

Một loại màng được báo dày 2 mil sẽ có độ dày:

  • 2 × 25,4 = 50,8 micron 
  • 50,8 ÷ 10 = 5,08 zem 
  • 2 × 0,0254 = 0,0508 mm 

Như vậy, màng 2 mil gần tương đương màng 50 micron hoặc túi 5 zem.

 

4. Bảng quy đổi micron, zem, mil và milimét

Bảng dưới đây sử dụng quy ước trong ngành bao bì Việt Nam:

  • 1 zem = 10 micron
Micron (µm) Zem Mil Milimét (mm)
10 µm 1 zem 0,394 mil 0,01 mm
20 µm 2 zem 0,787 mil 0,02 mm
25,4 µm 2,54 zem 1 mil 0,0254 mm
30 µm 3 zem 1,181 mil 0,03 mm
40 µm 4 zem 1,575 mil 0,04 mm
50 µm 5 zem 1,969 mil 0,05 mm
60 µm 6 zem 2,362 mil 0,06 mm
70 µm 7 zem 2,756 mil 0,07 mm
80 µm 8 zem 3,150 mil 0,08 mm
100 µm 10 zem 3,937 mil 0,10 mm
120 µm 12 zem 4,724 mil 0,12 mm
150 µm 15 zem 5,906 mil 0,15 mm
200 µm 20 zem 7,874 mil 0,20 mm

 

Các giá trị mil trong bảng đã được làm tròn đến ba chữ số thập phân.

 

5. Công thức quy đổi độ dày túi nhựa

5.1. Quy đổi micron sang zem

Công thức:

  • Zem = Micron ÷ 10

Ví dụ:

  • 35 micron ÷ 10 = 3,5 zem.

 

5.2. Quy đổi zem sang micron

Công thức:

  • Micron = Zem × 10

Ví dụ:

  • 7 zem × 10 = 70 micron.

 

5.3. Quy đổi micron sang mil

Công thức:

  • Mil = Micron ÷ 25,4

Ví dụ:

  • 50 micron ÷ 25,4 ≈ 1,97 mil.

 

5.4. Quy đổi mil sang micron

Công thức:

  • Micron = Mil × 25,4

Ví dụ:

  • 3 mil × 25,4 = 76,2 micron.

 

5.5. Quy đổi zem sang mil

Công thức:

  • Mil = Zem ÷ 2,54

Ví dụ:

  • 5 zem ÷ 2,54 ≈ 1,97 mil.

 

5.6. Quy đổi mil sang zem

Công thức:

Zem = Mil × 2,54

 

Ví dụ:

2 mil × 2,54 = 5,08 zem.

 

5.7. Quy đổi micron sang milimét

Công thức:

Milimét = Micron ÷ 1.000

 

Ví dụ:

80 micron ÷ 1.000 = 0,08 mm.

 

5.8. Quy đổi milimét sang micron

Công thức:

Micron = Milimét × 1.000

 

Ví dụ:

0,12 mm × 1.000 = 120 micron.

 

6. Ví dụ quy đổi độ dày túi nhựa trong thực tế

Ví dụ 1: Túi dày 5 zem bằng bao nhiêu micron?

Theo quy ước ngành bao bì:

  • 5 zem × 10 = 50 micron.

Kết quả:

  • 5 zem = 50 micron = 0,05 mm ≈ 1,97 mil

 

Ví dụ 2: Màng dày 3 mil bằng bao nhiêu zem?

Trước tiên đổi mil sang micron:

  • 3 × 25,4 = 76,2 micron.

Tiếp tục đổi sang zem:

  • 76,2 ÷ 10 = 7,62 zem.

Kết quả:

  • 3 mil = 76,2 micron = 7,62 zem = 0,0762 mm

 

Ví dụ 3: Túi 100 micron bằng bao nhiêu zem và mil?

Đổi sang zem:

  • 100 ÷ 10 = 10 zem.

Đổi sang mil:

  • 100 ÷ 25,4 ≈ 3,94 mil.

Kết quả:

  • 100 micron = 10 zem ≈ 3,94 mil = 0,1 mm

 

Ví dụ 4: Đo túi đóng kín được 0,1 mm

Giả sử thiết bị đang đo đồng thời hai mặt trước và sau của túi:

  • Tổng độ dày hai lớp: 0,1 mm = 100 micron. 
  • Độ dày một lớp: 100 ÷ 2 = 50 micron. 
  • Quy đổi một lớp: 50 micron = 5 zem ≈ 1,97 mil. 

Trong trường hợp này, thông số nên được ghi là:

  • 50 µm/lớp, tổng độ dày hai lớp danh nghĩa 100 µm.

 

7. Độ dày một lớp và hai lớp túi khác nhau thế nào?

Các mức độ dày khác nhau của màng nhựa PE

 

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến người mua và nhà sản xuất nhận được kết quả khác nhau dù cùng kiểm tra một mẫu túi.

 

Một chiếc túi phẳng thường có ít nhất hai mặt màng:

  • Mặt trước. 
  • Mặt sau. 

Nếu đặt nguyên chiếc túi chưa mở vào panme, thiết bị có thể đo tổng độ dày của cả hai lớp. Trong khi đó, thông số do nhà sản xuất công bố có thể là độ dày của một lớp màng.

 

Ví dụ, túi được báo 50 micron/lớp:

  • Độ dày một lớp: 50 micron. 
  • Tổng hai lớp lý thuyết: 100 micron. 
  • Khi quy đổi: 5 zem/lớp hoặc 10 zem cho tổng hai lớp. 

Tuy nhiên, không phải mọi nhà cung cấp đều sử dụng cùng cách báo. Có đơn vị báo theo một lớp, có đơn vị báo theo hai lớp hoặc chỉ dùng cách gọi “zem” mà không giải thích.

 

Vì vậy, trước khi so sánh giá, cần làm rõ bốn nội dung:

  • Độ dày được tính cho một lớp hay tổng hai lớp? 
  • Đơn vị sử dụng là micron, zem, mil hay mm? 
  • Zem đang được hiểu là 0,01 mm hay một giá trị khác? 
  • Sai số độ dày cho phép là bao nhiêu? 

 

8. Cách ghi quy cách túi nhựa để tránh nhầm lẫn

Một quy cách chỉ ghi “túi PE 30 × 40, dày 5 zem” vẫn còn thiếu thông tin. Cách mô tả rõ ràng hơn có thể là:

  • Túi PE kích thước 300 × 400 mm, độ dày danh nghĩa 50 µm cho mỗi lớp màng, tương đương 0,05 mm/lớp hoặc khoảng 1,97 mil/lớp. Độ dày được kiểm tra tại phần thân túi, không đo trên đường hàn, nếp gấp hoặc vị trí chồng lớp.

>>> Xem thêm: Túi PE bao nhiêu micron? Bảng chọn độ dày phù hợp

 

Trường hợp có yêu cầu kiểm soát chặt, có thể bổ sung:

  • Mức dung sai cho phép. 
  • Số điểm đo trên mỗi mẫu. 
  • Số lượng mẫu trong mỗi lô. 
  • Giá trị tối thiểu, trung bình và tối đa. 
  • Loại thiết bị và phương pháp đo. 
  • Vị trí không được sử dụng để đo. 

Cách ghi này giúp bộ phận mua hàng, sản xuất và kiểm tra chất lượng sử dụng cùng một cách hiểu.

 

9. Cách kiểm tra độ dày túi nhựa đúng hơn

Kiểm tra độ dày túi nhựa bằng thiết bị đo chuyên dụng

 

Xác định đang đo một lớp hay nhiều lớp

Nếu đo túi nguyên chiếc, cần kiểm tra xem thiết bị đang tiếp xúc với một lớp, hai lớp hay phần có nếp gấp hông. Đối với túi xếp hông, một số vị trí có thể chứa bốn lớp màng hoặc nhiều hơn.

 

Không đo trực tiếp trên đường hàn

Đường hàn đã chịu nhiệt và áp lực nên không đại diện cho độ dày ban đầu của màng. Vị trí in đậm, dập nổi hoặc có vật liệu phủ cũng có thể làm kết quả thay đổi.

 

Đo ở nhiều vị trí

Màng nhựa có thể không đồng đều tuyệt đối trên toàn bộ chiều ngang và chiều dài. Do đó, một điểm đo duy nhất chưa đủ để đại diện cho cả lô hàng.

 

Nên lấy nhiều điểm trên phần thân túi rồi ghi lại:

  • Độ dày nhỏ nhất. 
  • Độ dày lớn nhất. 
  • Độ dày trung bình. 
  • Mức dao động giữa các vị trí. 

Sử dụng thiết bị có lực đo phù hợp

Màng nhựa mềm có thể bị ép mỏng khi đo. Thiết bị, diện tích đầu đo và lực tiếp xúc khác nhau có thể tạo ra kết quả khác nhau.

 

ASTM D6988 cung cấp hướng dẫn xác định độ dày mẫu màng nhựa; ASTM D8136 áp dụng phương pháp đo không tiếp xúc bằng điện dung cho màng trong khoảng 2,5–250 µm. 

 

10. Túi càng dày có phải lúc nào cũng tốt hơn?

 

Kiểm tra độ dày túi nhựa trước khi sản xuất

Độ dày lớn hơn thường làm tăng lượng vật liệu sử dụng và có thể cải thiện khả năng chống thủng hoặc chịu tải. Tuy nhiên, độ bền của túi không phụ thuộc riêng vào micron hay zem.

 

Những yếu tố khác cũng có ảnh hưởng lớn:

  • Loại nguyên liệu PE, PP hoặc vật liệu phối trộn. 
  • Tỷ lệ nguyên sinh và tái sinh. 
  • Hướng kéo của màng. 
  • Độ đồng đều về độ dày. 
  • Chất lượng đường hàn đáy và hàn biên. 
  • Thiết kế quai, miệng túi và nếp gấp. 
  • Hình dạng, cạnh sắc và trọng lượng của sản phẩm chứa bên trong. 

Một chiếc túi mỏng nhưng màng đồng đều, nguyên liệu phù hợp và đường hàn tốt có thể hoạt động hiệu quả hơn một chiếc túi dày nhưng sản xuất không ổn định. Vì vậy, nên lựa chọn độ dày dựa trên điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ chọn số zem lớn nhất.

 

11. Nên sử dụng micron, zem hay mil khi đặt túi?

Dùng micron khi giao dịch trong nước và châu Á

Micron dễ hiểu, thuận tiện cho sản xuất và phù hợp để ghi trên hồ sơ kỹ thuật. Đây là lựa chọn nên ưu tiên khi đặt túi PE, PP hoặc màng nhựa tại Việt Nam.

 

Dùng mil khi làm việc với khách hàng sử dụng hệ inch

Mil thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bản vẽ hoặc đơn đặt hàng từ thị trường Bắc Mỹ. Khi nhận thông số bằng mil, nên quy đổi sang micron trước khi sản xuất.

 

Chỉ dùng zem như một đơn vị tham khảo

Zem thuận tiện trong giao tiếp nhưng không nên là đơn vị duy nhất trên hợp đồng. Cách an toàn là ghi đồng thời:

5 zem, tương đương 50 µm/lớp.

 

12. Kết luận

Micron, zem và mil đều có thể được sử dụng để mô tả độ dày túi nhựa, nhưng cách biểu diễn của chúng khác nhau:

  • 1 zem = 10 micron = 0,01 mm ≈ 0,394 mil
  • 1 mil = 25,4 micron = 2,54 zem = 0,0254 mm

Trong giao dịch bao bì, micron là đơn vị rõ ràng và ít gây nhầm lẫn nhất. Khi sử dụng zem, cần xác nhận quy ước và ghi thêm giá trị tương đương bằng µm. Đồng thời, phải nêu rõ thông số đang áp dụng cho một lớp hay tổng hai lớp túi.

 

Một mô tả tốt không nên chỉ ghi “túi dày 5 zem”, mà nên ghi đầy đủ:

  • Độ dày danh nghĩa 50 µm cho mỗi lớp màng, tương đương 5 zem/lớp hoặc khoảng 1,97 mil/lớp.

Cách ghi này giúp doanh nghiệp so sánh báo giá chính xác, kiểm soát chất lượng thuận lợi và hạn chế tranh chấp khi nghiệm thu sản phẩm.

 

Câu hỏi thường gặp về micron, zem và mil

1. 1 zem bằng bao nhiêu micron?
Trong ngành bao bì nhựa tại Việt Nam, quy ước thường dùng là:

  • 1 zem = 10 micron = 0,01 mm.

2. Do zem không phải đơn vị SI, hai bên vẫn cần xác nhận lại cách hiểu trước khi giao dịch.
1 micron bằng bao nhiêu zem?
3. Theo quy ước 1 zem bằng 10 micron:
1 micron = 0,1 zem.
4. 1 mil bằng bao nhiêu micron?
1 mil = 25,4 micron = 0,0254 mm.
5. 1 mil bằng bao nhiêu zem?
Theo quy ước ngành bao bì:

  • 1 mil = 2,54 zem.

6. 5 zem bằng bao nhiêu mm?
5 zem = 0,05 mm = 50 micron ≈ 1,97 mil.
7. 100 micron bằng bao nhiêu zem?
100 micron = 10 zem = 0,1 mm ≈ 3,94 mil.
8. Túi 5 zem có phải tổng hai mặt dày 5 zem không?
Chưa chắc. Có nhà cung cấp dùng 5 zem để chỉ độ dày một lớp, trong khi nơi khác có thể hiểu là tổng hai lớp. Cần ghi rõ 5 zem/lớp hoặc tổng hai lớp 5 zem.
9. Micron và micromet có giống nhau không?
Hai cách gọi có cùng giá trị đo. Tuy nhiên, micromet với ký hiệu µm là cách ghi phù hợp hơn trong tài liệu kỹ thuật và hệ đơn vị SI.


>>> Xem thêm: 

 

Copyright 2020. All rights reserved. Thiết kế bởi webmoi.vn