logo

1kg Túi PE Được Bao Nhiêu Cái? Công Thức Và Bảng Tính

Trang chủ/1kg Túi PE Được Bao Nhiêu Cái? Công Thức Và Bảng Tính
11/07/2026 - 14:25:34 60 Lượt xem

1kg Túi PE Được Bao Nhiêu Cái? Công Thức Và Bảng Tính Chi Tiết

Khi đặt mua túi PE theo kilogram, nhiều khách hàng thường đặt câu hỏi: 1kg túi PE được bao nhiêu cái? Câu trả lời không phải là một con số cố định. Số lượng túi trong mỗi kilogram phụ thuộc trực tiếp vào kích thước, độ dày, kiểu dáng và loại nguyên liệu sử dụng.

 

Chẳng hạn, cùng là túi PE kích thước 20x30 cm nhưng loại dày 10 micron có thể đạt khoảng 900 cái/kg, trong khi loại dày 50 micron chỉ còn khoảng 180 cái/kg. Vì vậy, muốn xác định số lượng tương đối chính xác, người mua cần biết đầy đủ thông số của túi thay vì chỉ dựa vào trọng lượng.

 

Table of Contents [Hide]


 

1. Trả lời nhanh: 1kg túi PE có bao nhiêu cái?

So sánh số lượng túi PE trong 1kg theo độ dày khác nhau

 

Với những quy cách thông dụng, 1kg túi PE có thể chứa từ vài chục đến hơn 1.000 cái. Túi càng nhỏ và càng mỏng thì số lượng trên mỗi kilogram càng lớn. Ngược lại, túi có kích thước lớn, màng dày, có quai hoặc có phần xếp hông sẽ nặng hơn nên số lượng ít hơn.

 

Ví dụ đối với túi PE phẳng kích thước 20x30 cm:

Độ dày một lớp Khối lượng ước tính mỗi túi Số lượng ước tính trong 1 kg
10 micron 1,10 g Khoảng 906 cái
15 micron 1,66 g Khoảng 604 cái
20 micron 2,21 g Khoảng 453 cái
25 micron 2,76 g Khoảng 362 cái
30 micron 3,31 g Khoảng 302 cái
40 micron 4,42 g Khoảng 226 cái
50 micron 5,52 g Khoảng 181 cái

 

Bảng trên được tính theo túi phẳng hai lớp, chưa bao gồm quai, nắp dán, khóa kéo, phần xếp hông hoặc mực in.

 

2. Vì sao không thể đưa ra một con số chung?

Trọng lượng của một chiếc túi PE được hình thành từ lượng màng nhựa cần dùng để sản xuất chiếc túi đó. Chỉ cần thay đổi một trong các thông số dưới đây, số lượng túi trong 1kg cũng sẽ thay đổi.

 

2.1. Kích thước túi

Túi 15x25 cm sử dụng ít vật liệu hơn túi 30x40 cm. Nếu hai sản phẩm có cùng độ dày, túi nhỏ sẽ có khối lượng nhẹ hơn và số lượng trên mỗi kilogram nhiều hơn.

Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra cả chiều rộng và chiều dài. Một số đơn vị ghi kích thước theo chiều rộng trước, trong khi một số đơn vị có thể ghi chiều dài trước.

Kích thước túi PE ảnh hưởng đến số lượng túi trong 1kg

 

2.2. Độ dày màng PE

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến số lượng túi. Túi dày gấp đôi thường có khối lượng gần gấp đôi nếu các thông số khác không đổi.

 

Độ dày màng thường được thể hiện bằng micron:

  • 10 micron tương đương 0,01 mm. 
  • 20 micron tương đương 0,02 mm. 
  • 50 micron tương đương 0,05 mm. 

Cần hỏi rõ nhà cung cấp đang báo độ dày một lớp hay tổng độ dày hai lớp. Nếu hai bên sử dụng cách ghi khác nhau, kết quả tính toán có thể chênh lệch gần gấp đôi.

 

2.3. Kiểu dáng của túi

Công thức cơ bản phù hợp nhất với túi PE phẳng, miệng mở và hàn đáy. Những loại túi dưới đây cần thêm thông số để tính chính xác:

  • Túi có quai xách hoặc đục lỗ hạt xoài. 
  • Túi có nắp gập, băng keo hoặc khóa kéo. 
  • Túi xếp hông, xếp đáy. 
  • Túi rút dây. 
  • Túi in nhiều màu. 
  • Túi đóng thành cuộn có lõi giấy. 

Phần quai, nắp, xếp hông và phụ kiện làm thay đổi lượng vật liệu của từng sản phẩm. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc công thức túi phẳng cho mọi kiểu túi.

 

2.4. Loại nguyên liệu và phụ gia

Túi có thể được sản xuất từ LDPE, LLDPE, HDPE hoặc hỗn hợp nhiều loại hạt nhựa. Tỷ lệ phụ gia, hạt màu và nguyên liệu tái sinh cũng có thể làm khối lượng riêng của màng thay đổi.

 

Để bảng tính có một hệ số thống nhất, các ví dụ trong bài sử dụng khối lượng riêng tham chiếu 0,92 g/cm³ cho LDPE. Đây cũng là mức khối lượng riêng được công bố cho một dòng nguyên liệu LDPE của Dow; công thức hạt thực tế của từng nhà máy có thể tạo ra sai số nhất định. 

 

3. Công thức tính 1kg túi PE được bao nhiêu cái

Đối với túi PE phẳng gồm hai lớp màng, khối lượng lý thuyết của một chiếc túi được tính như sau:

Khối lượng một túi = Rộng × Dài × 2 × Độ dày × Khối lượng riêng

Trong đó:

  • Chiều rộng và chiều dài được tính bằng cm. 
  • Độ dày được tính theo một lớp màng. 
  • Khối lượng riêng tham chiếu của LDPE là 0,92 g/cm³. 
  • Một micron bằng 0,0001 cm. 

Sau khi quy đổi đơn vị, có thể dùng công thức rút gọn:

Khối lượng một túi PE (g) = Rộng (cm) × Dài (cm) × Độ dày (micron) × 0,000184

Số lượng túi trong 1kg được tính bằng:

Số túi/kg = 1.000 ÷ Khối lượng một túi

Đây là kết quả lý thuyết. Khi giao nhận thực tế, số lượng có thể chênh lệch do dung sai kích thước, độ dày màng, đường hàn và công thức phối trộn nguyên liệu.

 

Ví dụ tính túi PE 20x30 cm

Giả sử cần tính số lượng túi PE có thông số:

  • Chiều rộng: 20 cm. 
  • Chiều dài: 30 cm. 
  • Độ dày một lớp: 25 micron. 
  • Túi phẳng, không quai, không xếp hông. 

Khối lượng một túi là:

20 × 30 × 25 × 0,000184 = 2,76 g

Số túi trong 1kg là:

1.000 ÷ 2,76 = 362,3 cái

Như vậy, 1kg túi PE 20x30 cm dày 25 micron có khoảng 360–362 cái theo lý thuyết.

 

Nếu đơn hàng được sản xuất với độ dày lớn hơn, số lượng sẽ giảm. Ví dụ cùng kích thước 20x30 cm nhưng dày 50 micron thì số lượng chỉ còn khoảng 181 cái/kg.

 

Ví dụ tính túi PE 30x40 cm

Thông số sản phẩm:

  • Chiều rộng: 30 cm. 
  • Chiều dài: 40 cm. 
  • Độ dày một lớp: 40 micron. 

Khối lượng một túi:

30 × 40 × 40 × 0,000184 = 8,832 g

Số lượng trong 1kg:

1.000 ÷ 8,832 = 113,2 cái

Kết quả cho thấy 1kg túi PE 30x40 cm dày 40 micron có khoảng 113 cái. Khi đặt hàng thực tế, có thể làm tròn thành khoảng 110–115 cái/kg tùy dung sai sản xuất.

 

4. Bảng quy đổi số lượng túi PE tham khảo

Bảng dưới đây áp dụng cho túi phẳng hai lớp, nguyên liệu có khối lượng riêng tham chiếu 0,92 g/cm³ và độ dày được tính cho một lớp màng.

Kích thước túi Độ dày Khối lượng một túi Số lượng trong 1 kg
10 × 20 cm 15 micron 0,55 g Khoảng 1.812 cái
15 × 25 cm 20 micron 1,38 g Khoảng 725 cái
20 × 30 cm 20 micron 2,21 g Khoảng 453 cái
20 × 30 cm 25 micron 2,76 g Khoảng 362 cái
25 × 35 cm 30 micron 4,83 g Khoảng 207 cái
30 × 40 cm 30 micron 6,62 g Khoảng 151 cái
30 × 40 cm 40 micron 8,83 g Khoảng 113 cái
35 × 50 cm 40 micron 12,88 g Khoảng 78 cái
35 × 50 cm 50 micron 16,10 g Khoảng 62 cái
40 × 60 cm 50 micron 22,08 g Khoảng 45 cái

 

Số liệu trong bảng chỉ dùng để dự toán. Với đơn hàng cần kiểm soát chặt số lượng, nên cân mẫu sản xuất thực tế trước khi chốt quy cách.

Cân túi PE để xác định số lượng thực tế trong 1kg

 

5. Cách xác định số lượng túi PE thực tế chính xác hơn

Công thức lý thuyết phù hợp để tính giá sơ bộ hoặc so sánh các quy cách. Tuy nhiên, phương pháp đáng tin cậy hơn trong quá trình giao nhận là cân một số lượng mẫu đủ lớn.

 

Cân thử 100 chiếc túi

Thực hiện theo các bước:

  • Lấy ngẫu nhiên 100 chiếc túi từ nhiều vị trí trong kiện hàng. 
  • Loại bỏ dây buộc, bao bì ngoài và lõi giấy nếu có. 
  • Cân tổng khối lượng của 100 túi. 
  • Áp dụng công thức: 

Số túi/kg = 100.000 ÷ Khối lượng của 100 túi tính bằng gram

Ví dụ, 100 chiếc túi nặng 276 g:

100.000 ÷ 276 = 362,3 cái/kg

Kết quả thực tế là khoảng 362 cái trong mỗi kilogram.

 

Cân 100 chiếc sẽ đáng tin cậy hơn cân một chiếc vì sai số của cân điện tử và sự khác biệt nhỏ giữa từng túi được phân bổ trên một mẫu lớn hơn.

 

Cân nhiều mẫu ở các kiện khác nhau

Đối với đơn hàng lớn, không nên chỉ lấy mẫu ở một kiện. Có thể cân thử từ ba đến năm nhóm sản phẩm tại các vị trí khác nhau, sau đó lấy kết quả trung bình.

 

Cách làm này giúp phát hiện những trường hợp màng có độ dày không đồng đều hoặc khối lượng giữa các lô sản xuất có sự chênh lệch.

Kiểm tra số lượng túi PE bằng phương pháp cân mẫu

 

6. Những nguyên nhân khiến số lượng thực tế khác bảng tính

6.1. Độ dày không đồng đều

Thông số 30 micron trên báo giá thường là độ dày mục tiêu. Trong quá trình thổi màng, độ dày tại các vị trí khác nhau có thể không hoàn toàn giống nhau. Chênh lệch nhỏ này sẽ ảnh hưởng đến tổng khối lượng của cả đơn hàng.

 

6.2. Kích thước có dung sai

Một chiếc túi rộng hơn hoặc dài hơn vài milimet sẽ sử dụng nhiều màng hơn. Với hàng nghìn chiếc, phần chênh lệch nhỏ trên mỗi túi có thể tạo ra khác biệt đáng kể về số lượng trên mỗi kilogram.

 

6.3. Có phần mép hàn hoặc nắp túi

Chiều dài thành phẩm đôi khi không phản ánh toàn bộ chiều dài màng đã sử dụng. Túi có nắp gập, đường hàn rộng hoặc phần đáy tạo hình sẽ cần lượng vật liệu khác túi phẳng thông thường.

 

6.4. Túi có in

Lớp mực in làm khối lượng sản phẩm tăng thêm. Mức ảnh hưởng thường không lớn đối với túi in đơn giản nhưng vẫn cần tính đến khi đơn hàng có diện tích phủ mực rộng hoặc in nhiều màu.

 

6.5. Bao gồm trọng lượng bao bì ngoài

Một kiện hàng có thể gồm túi PE, bao đóng gói, dây buộc, tem nhãn hoặc lõi cuộn. Nếu báo giá theo trọng lượng gộp thay vì trọng lượng tịnh, số lượng túi thực nhận trong 1kg sẽ thấp hơn dự tính.

 

7. Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi giá túi PE?

Để nhận được báo giá có thể so sánh chính xác, người mua nên cung cấp cùng lúc các thông tin sau:

  • Chiều rộng và chiều dài của túi. 
  • Độ dày một lớp hoặc tổng độ dày hai lớp. 
  • Kiểu túi phẳng, xếp hông, có quai hay có nắp. 
  • Túi trong suốt, có màu hoặc có in. 
  • Yêu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh hay phối trộn. 
  • Số lượng cần đặt hoặc tổng khối lượng dự kiến. 
  • Yêu cầu đóng gói theo kilogram, theo chiếc hay theo cuộn. 

Không nên chỉ hỏi “túi PE giá bao nhiêu một ký” vì hai sản phẩm có cùng trọng lượng nhưng khác độ dày, độ trong, độ bền và quy cách sử dụng có thể có giá trị hoàn toàn khác nhau.

 

8. Nên mua túi PE theo kilogram hay theo số lượng?

Mua theo kilogram phù hợp với sản phẩm phổ thông, số lượng lớn và quy cách đã được thống nhất rõ. Cách mua này thuận tiện cho việc cân hàng và quản lý nguyên liệu.

 

Mua theo số lượng chiếc phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần kiểm soát chính xác số bao bì cho từng sản phẩm. Tuy nhiên, giá theo chiếc vẫn nên được đối chiếu với trọng lượng trung bình để tránh trường hợp túi bị giảm độ dày so với mẫu đã duyệt.

 

Phương án chặt chẽ nhất là ghi đồng thời trong đơn đặt hàng:

Quy cách kích thước + độ dày + khối lượng tịnh + số lượng ước tính

Cách ghi này giúp cả người mua và nhà sản xuất có cơ sở kiểm tra khi giao nhận.

 

9. Kết luận

1kg túi PE được bao nhiêu cái phụ thuộc chủ yếu vào kích thước và độ dày của túi. Với túi nhỏ, mỏng, số lượng có thể lên tới hơn 1.000 cái/kg. Với túi lớn và dày, mỗi kilogram có thể chỉ gồm vài chục chiếc.

 

Công thức tính giúp doanh nghiệp dự toán nhanh số lượng trước khi đặt hàng. Tuy nhiên, để kiểm tra chính xác, nên cân thử ít nhất 100 chiếc từ mẫu sản xuất thực tế và yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ kích thước, độ dày một lớp, loại nguyên liệu cùng trọng lượng tịnh.

 

Khi cần đặt túi PE theo quy cách riêng, khách hàng nên gửi đầy đủ kích thước, độ dày, kiểu túi, yêu cầu in và sản lượng dự kiến để được tính trọng lượng, số lượng trên mỗi kilogram và báo giá phù hợp.
 

Câu hỏi thường gặp về số lượng túi PE trong 1kg

1. 1kg túi PE 20x30 được bao nhiêu cái?
→ Tùy độ dày. Túi 20x30 cm dày 20 micron có khoảng 453 cái/kg; dày 25 micron có khoảng 362 cái/kg; dày 50 micron có khoảng 181 cái/kg.
2. 1kg túi PE 30x40 được bao nhiêu cái?
→ Túi 30x40 cm dày 30 micron có khoảng 151 cái/kg. Loại dày 40 micron có khoảng 113 cái/kg và loại dày 50 micron có khoảng 91 cái/kg.
3. Túi càng dày thì số lượng trong 1kg có giảm không?
→ Có. Khi kích thước và kiểu dáng không đổi, túi dày hơn sẽ nặng hơn. Vì vậy, số lượng sản phẩm trong mỗi kilogram sẽ giảm.
4. Có thể tính số lượng chỉ từ kích thước túi không?
→ Không. Kích thước mới chỉ cho biết diện tích màng. Muốn tính khối lượng, cần biết thêm độ dày, loại nguyên liệu và cấu tạo của túi.
5. Vì sao cùng kích thước nhưng hai nhà cung cấp báo số lượng khác nhau?
→ Nguyên nhân có thể đến từ cách ghi độ dày, loại nguyên liệu, phần xếp hông, dung sai sản xuất, trọng lượng bao bì ngoài hoặc phương pháp làm tròn số lượng. Người mua cần yêu cầu bảng thông số đầy đủ trước khi so sánh.
6. “Zem” và micron có giống nhau không?
→ “Zem” là cách gọi được sử dụng tại một số cơ sở sản xuất nhưng có thể gây nhầm lẫn nếu hai bên không thống nhất cách quy đổi. Khi đặt hàng, nên ghi trực tiếp độ dày bằng micron hoặc milimet và nói rõ đó là độ dày một lớp hay hai lớp.

 

>>> Xem thêm:

 

Copyright 2020. All rights reserved. Thiết kế bởi webmoi.vn